Cimexco Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN THéP BảO LINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101869533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MBXF6Q |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà nhà Viet Dragon, Lô A1/D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP BẢO LINH |
| 企业英文名称 | BAO LINH STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa nhà CPT - Số 24 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842435561642 |
| 邮箱 | info@baolinhsteel.vn |
| 传真 | +842435561641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $6.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yuejinda E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.35M | 合金钢型材 |
| Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.84M | L/T型钢≥80mm、合金钢型材 |
| Tangshan Zhengfeng Zhihui Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.1K | 合金钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $102.5K |
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $266.3K |
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $690.7K |
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $148.8K |
| 2026-02-25 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $139.0K |
| 2025-11-03 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $268.2K |
| 2025-11-03 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $201.5K |
| 2025-11-03 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $340.1K |
| 2025-11-03 | 合金钢型材 | HAINAN YUEJINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $314.8K |