Han Son Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hàn Sơn
55
进口笔数
0
出口笔数
$354.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312160922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64T58EK |
| 成立日期 | 2013-02-22 |
| 联系地址 | 236/24 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀN SƠN |
| 企业英文名称 | HAN SON TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/24 An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842873026628 |
| 邮箱 | vancaclo_06cud@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0873026629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $354.4K |
| 中国台湾 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chixin Group Co., Ltd. | 中国 | 43 | $302.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Jessubond International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | 其他塑料制品、橡塑帽类 |
| Shanghai Keylight Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.9K | 其他光学元件 |
| HANPOWER ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $440 | 内燃机滤油器、非风力发电机组 |
| Ningbo Jaafarson Crafts & Gifts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89 | 其他玻璃制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG CHIXIN GROUP CO LTD | 中国 | $838 |