Vu Trinh Gia Bao Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Vũ TRịNH GIA BảO
86
进口笔数
2
出口笔数
$2.76M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-04-09
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106693481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT67HNTS |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | Số 5+11 khu B Tập thể Nhạc viện Hà Nội, ngõ 45 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ TRỊNH GIA BẢO |
| 企业英文名称 | VU TRINH GIA BAO SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 84, phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02437741907 |
| 邮箱 | nga.trinh@vtgiabao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.25M | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Gainford Construction Materials (Dongguan) Ltd. | 中国 | 14 | $298.5K | 钢铁脚手架支柱、铝制结构体及部件 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $277.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $250.9K | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Baoding Brilliant Champion Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.9K | 螺纹钢制管件、钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.9K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.8K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Onward Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $53.0K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Anhui Jantle Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 阀门龙头、合成纤维绳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $5 |
| 2026-03-02 | 其他钢材型材 | BAODING BRILLIANT CHAMPION TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-02 | 其他钢材型材 | BAODING BRILLIANT CHAMPION TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-02 | 其他钢材型材 | BAODING BRILLIANT CHAMPION TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $67 |
| 2026-02-25 | 合成纤维绳 | ANHUI JANTLE MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-03 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-09 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2024-03-27 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.5K |