Airpull Saigon Pneumatic Equipments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHí NéN AIRPULL - SàI GòN
- Facebook1
30
进口笔数
0
出口笔数
$362.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314432850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMV5G86 |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | 03 Đường 9B, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ NÉN AIRPULL - SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | AIRPULL - SAI GON PNEUMATIC EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03 Đường 9B, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84932986999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $362.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiong Cheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 24 | $256.0K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Airpull International Industry Ltd. | 中国 | 5 | $51.6K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 液体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $63 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-11 | 液体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $86 |
| 2025-12-11 | 液体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $309 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $43 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $145 |
| 2025-12-11 | 液体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $434 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | AIRPULL INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $28 |