Song Hy TTK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 25-150公斤无人机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG Hỷ TTK
75
进口笔数
0
出口笔数
$8.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102042385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC85UUWH |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 17-19 Đường số 5, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG HỶ TTK |
| 企业英文名称 | SONG HY TTK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17-19 Đường số 5, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901230418 |
| 邮箱 | songhyttk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $8.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $6.66M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 14 | $1.99M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $41.2K | 喷雾机零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137.7K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137.7K |
| 2026-04-13 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-13 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-13 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-13 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-12 | 非便携喷雾器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 非便携喷雾器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-12 | 非便携喷雾器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-12 | 其他农用机械 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.3K |