Nhat Viet Construction Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Xây Dựng Nhật Việt
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200601199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6JCFP0 |
| 成立日期 | 2004-10-08 |
| 联系地址 | Số 112B Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET CONSTRUCTION - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112B phố Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253798686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 8 | $432.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| San Ichi Corp. Corporation | 日本 | 8 | $356.5K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| San-ichi Corp. | 日本 | 3 | $177.9K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 1 | $162.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $135.9K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $120.1K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kyoei Auto Corp. | 加拿大 | 1 | $31.9K | 非电动叉车 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 1 | $31.7K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $4.6K |