Viet Nam Iron Steel Corporation

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sắt Thép Việt Nam

592
进口笔数
0
出口笔数
$33.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $753.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $862.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $851.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $846.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $911.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $842.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.36M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $271.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $345.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $612.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $753.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $862.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $851.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $846.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $911.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $842.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.36M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $271.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $345.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $612.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107393882
企查查编码QVN6PAEN7X
成立日期2016-04-11
联系地址Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM IRON STEEL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0462872219
传真0462872638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720853热轧钢板
720854热轧钢板
720839热轧钢卷
720838热轧钢卷
720852热轧钢板
721049镀锌钢板
720837热轧钢卷
721030镀锌钢板
72085110mm以上热轧钢板
720917冷轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本591$33.74M
英国1$169.1K
欧盟1$82.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&K Trading Co., Ltd.日本220$14.56M热轧钢卷、热轧钢卷
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本53$3.80M热轧钢卷、镀锌钢带
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本70$2.82M镀锌钢板、冷轧钢卷
Daiyu Steel Co., Ltd.日本50$2.60M热轧钢板、热轧钢板
Metax Corp.日本29$2.20M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Sankou Co., Ltd.日本36$1.77M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本20$1.70M镀锌钢板、冷轧钢卷
Asia Steel Trading Co., Ltd.日本18$933.0K热轧钢板、热轧钢板
Inasho Trading Co., Ltd.日本25$802.4K热轧钢板、热轧钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本25$764.2K热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$2.3K
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$4.4K
2026-04-2310mm以上热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$860
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$3.5K
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$3.5K
2026-04-2310mm以上热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$860
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$4.4K
2026-04-23热轧钢板R & K TRADING CO LTD日本$2.3K
2026-04-16热轧钢板SAERA CORP LTD日本$21.1K
2026-04-16热轧钢板SAERA CORP LTD日本$23.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Iron Steel Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →