Viet Nam Iron Steel Corporation
越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sắt Thép Việt Nam
- 邮箱96
592
进口笔数
0
出口笔数
$33.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107393882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PAEN7X |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IRON STEEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0462872219 |
| 传真 | 0462872638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 591 | $33.74M |
| 英国 | 1 | $169.1K |
| 欧盟 | 1 | $82.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 220 | $14.56M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 53 | $3.80M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 70 | $2.82M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 50 | $2.60M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 29 | $2.20M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.77M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.70M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Asia Steel Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $933.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Inasho Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $802.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 25 | $764.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 592)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $860 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $860 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | SAERA CORP LTD | 日本 | $21.1K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | SAERA CORP LTD | 日本 | $23.6K |