Elix Motion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIX MOTION
10
进口笔数
0
出口笔数
$667.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316538595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02XF50P |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 532/3A Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIX MOTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 81 đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84933230782 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $667.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Taikexuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $253.9K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Qingdao Siwo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.2K | 胡萝卜和萝卜、鲜大蒜 |
| Laiwu Manxing Vegetables, Fruits & Provisions Processing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.8K | 鲜大蒜、整姜 |
| Shandong Big Farmer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 鲜苹果、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 鲜大蒜 | QINGDAO SIWO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $141.6K |
| 2025-11-26 | 鲜大蒜 | QINGDAO SIWO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-11-20 | 鲜大蒜 | QINGDAO TAIKEYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85.7K |
| 2025-11-17 | 鲜大蒜 | QINGDAO TAIKEYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-11-12 | 鲜大蒜 | SHANDONG BIG FARMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-11-03 | 鲜大蒜 | QINGDAO TAIKEYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-11-03 | 鲜大蒜 | LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS & PROVISIONS PROCESSING CO LTD | 中国 | $106.1K |
| 2025-10-13 | 鲜大蒜 | QINGDAO SIWO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-10-09 | 鲜大蒜 | LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS & PROVISIONS PROCESSING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-10-03 | 鲜大蒜 | QINGDAO TAIKEYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |