Viet Trung Investment Commercial Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Kỹ THUậT VIệT TRUNG
63
进口笔数
0
出口笔数
$10.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104750896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVRR2A |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 131, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INVESTMENT COMMERCIAL TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 131, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84462754358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $9.00M |
| 美国 | 10 | $634.2K |
| 新加坡 | 9 | $280.3K |
| 韩国 | 4 | $135.7K |
| 德国 | 2 | $73.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $46.1K |
| 意大利 | 4 | $39.6K |
| 印度 | 3 | $22.1K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $880 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Lisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.41M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $391.4K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $213.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.8K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| WING YEE TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $136.4K | 压力测量仪、液体流量计 |
| TSP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $122.8K | 半导体器件零件、眼镜零件 |
| WING YEE TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $102.7K | 压力测量仪、静止变流器 |
| Wing Yee Trading Ltd. | 新加坡 | 3 | $46.4K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Italgroup S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $32.5K | 液压发动机、发动机零件 |
| Changshu Jiangnan Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $110.3K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ENERGY RECOVERY, INC. | 美国 | $110.3K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | WING YEE TRADING LTD | 新加坡 | $31.0K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | WING YEE TRADING LTD | 新加坡 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | WING YEE TRADING LTD | 新加坡 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | WING YEE TRADING LTD | 新加坡 | $31.0K |