TTP Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ TTP
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318050725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHMJMA8 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | 333 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ TTP |
| 企业英文名称 | TTP Stainless Steel Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0981780378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.21M | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yuhuan Kaiyaoda Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.2K | 阀门龙头 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $636 |