PRIHODA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIHODA VIETNAM
- 邮箱133
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
44
进口笔数
0
出口笔数
$138.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316979303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJB9A7B |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIHODA VIETNAM |
| 企业英文名称 | PRIHODA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 469311856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $132.3K |
| 捷克 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | 41 | $132.3K | 空调机零件、纺织水龙软管 |
| PRIHODA S R O | 捷克 | 3 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | SUZHOU FABRIC DUCTING CO LTD | 中国 | $837 |