Bao Long Exportation Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH chè xuất khẩu Bảo long
1
进口笔数
20
出口笔数
$29.1K
进口金额
$791.8K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600271365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AHB2YA |
| 成立日期 | 2002-11-12 |
| 联系地址 | Khu Cầu Đất, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ XUẤT KHẨU BẢO LONG |
| 企业英文名称 | Bao Long Exportation Tea Liability Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cầu Đất, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1076 - Sản xuất chè 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842103873369 |
| 邮箱 | sales@baolongtea.com |
| 官网 | www.baolongtea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 15 | $590.6K |
| 英国 | 3 | $140.2K |
| 越南 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 贱金属脚轮、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadeed Amiri Ltd. | 阿富汗 | 7 | $322.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Zaam Wholesale Distribution Ltd. | 英国 | 3 | $140.2K | 塑料容器、3公斤内绿茶 |
| Obaid Ajimal Ltd. | 阿富汗 | 3 | $110.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 2 | $50.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Said Aishan Monery Ltd. | 阿富汗 | 1 | $45.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Bilal Faizan Co., Ltd. | 1 | $35.0K | 3公斤以上绿茶 | |
| Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | 1 | $33.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 1 | $28.1K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Homan Afnan Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他锡制品 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-17 | 其他锡制品 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-17 | 其他锡制品 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-17 | 其他锡制品 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-17 | 其他锡制品 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $3.4K |
| 2025-07-29 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $23.0K |
| 2025-07-29 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $26.0K |
| 2025-06-16 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $16.6K |
| 2025-06-16 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $7.6K |
| 2025-06-16 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $4.0K |
| 2025-03-10 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $43.1K |
| 2025-02-25 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $14.8K |
| 2025-02-25 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $10.3K |
| 2025-02-25 | 3公斤以上绿茶 | HADEED AMIRI LTD | 阿富汗 | $19.9K |