DPS Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC DPS
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$55.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109296732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJJNRQ6 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 112/48 Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DPS |
| 企业英文名称 | DPS PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 112/48 Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84963633555 |
| 邮箱 | sakura2989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 20 | $41.9K |
| 德国 | 5 | $6.7K |
| 加拿大 | 1 | $3.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RC Industries GmbH | 德国 | 12 | $24.7K | 教学演示仪器 |
| Wuhlbox GmbH | 德国 | 5 | $9.2K | 教学演示仪器 |
| Element 3 Co. | 瑞士 | 1 | $5.2K | 教学演示仪器 |
| PZ 48 Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $3.9K | 教学演示仪器 |
| SARA RAHIMI | 加拿大 | 1 | $3.8K | 教学演示仪器 |
| ED VAN SLOUN | 荷兰 | 1 | $1.8K | 教学演示仪器 |
| YANNIK BRANDT | 德国 | 1 | $1.4K | 教学演示仪器 |
| STEFAN RACK | 德国 | 1 | $1.4K | 教学演示仪器 |
| RENO FUNKE | 德国 | 1 | $1.3K | 教学演示仪器 |
| RC Industries GmbH | 瑞士 | 1 | $1.3K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 教学演示仪器 | WUHLBOX GMBH | 瑞士 | $503 |
| 2026-04-27 | 教学演示仪器 | WUHLBOX GMBH | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | RC INDUSTRIES GMBH | 瑞士 | $913 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SARA RAHIMI | 加拿大 | $639 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SARA RAHIMI | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SARA RAHIMI | 加拿大 | $451 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | SARA RAHIMI | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | RC INDUSTRIES GMBH | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 教学演示仪器 | RC INDUSTRIES GMBH | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-03-21 | 教学演示仪器 | RC INDUSTRIES GMBH | 瑞士 | $1.5K |