THAI DUONG MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và PCCC THáI DươNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$21.6K
出口金额
—
最近进口
2024-02-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601066224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTUXGU0 |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Yên Luật, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Vĩnh Chân, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84948358789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 9 | $21.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 呼吸器具 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-02-21 | 防水踝靴 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-02-21 | 呼吸器具 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $494 |
| 2024-02-21 | 非医用橡胶手套 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-02-21 | 其他纺织制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-02-21 | 聚丙烯塑料 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2024-02-21 | 毡呢无纺服装 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-02-20 | 其他纺织制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-02-20 | 毡呢无纺服装 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-02-20 | 呼吸器具 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $494 |