Quy Thanh Wrapping & Print Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT IN ấN BAO Bì QUý THANH
0
进口笔数
623
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311769165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK51EQS |
| 成立日期 | 2012-05-04 |
| 联系地址 | 0.21, Block A3, Đạt Gia Residence, Đường Cây Keo, Khu phố 1, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT IN ẤN BAO BÌ QUÝ THANH |
| 企业英文名称 | QUY THANH WRAPPING PRINT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.21, Block A3, Đạt Gia Residence, Đường Cây Keo, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842837271454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 623 | $2.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.03M | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 283 | $1.00M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $248.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corp. Corporation (Vietnam) | 越南 | 78 | $248.2K | 聚丙烯塑料、贱金属配件 |
| MTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.6K | 针织服装零件、合成纤维缝纫线 |
| MTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.6K | 印刷标签、非金属塑料纽扣 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |