Kha Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khả Phát

21
进口笔数
8
出口笔数
$140.2K
进口金额
$212.4K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-01-24
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $74.0K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $55.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $74.0K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $55.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312544132
企查查编码QVNAA12WAX
成立日期2013-11-12
联系地址157/8/8 Hàn Hải Nguyên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHẢ PHÁT
企业英文名称KHA PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址157/8/8 Hàn Hải Nguyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84932155753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
410799加工牛马皮革
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
410719其他牛马皮革
411320加工猪皮革
845130熨烫机

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640391其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
844339单功能打印机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$124.7K
孟加拉国2$12.3K
越南2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙4$100.7K
智利1$74.0K
马来西亚1$20.3K
日本1$13.2K
秘鲁1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国10$86.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国3$19.4K计量液体泵、泵零件
Vibram S.p.A.斯里兰卡2$9.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Fook Fai International Trading Co., Ltd.中国1$7.1K加工牛马皮革、加工猪皮革
PK Trading Inc.孟加拉国1$6.2K其他牛马皮革
Sadar Tannery Ltd.孟加拉国1$6.2K加工牛马皮革、牛马半硝皮
Fong Chang International Co., Ltd.越南2$3.1K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Mercuri V Corporation S.L.U.中国1$2.3K非注塑模具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresh Footwear Co., Ltd.智利1$74.0K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Mercuri V Corporation, S.L.U.西班牙2$55.5K聚酯机织物、其他皮革鞋
Tomy's Fashion Tribe S.L.西班牙2$45.1K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd.科特迪瓦1$20.3K其他陶瓷洁具、PVC地板/墙覆盖物
PK Trading, Inc.日本1$13.2K其他皮革鞋
Fresh Footwear Co., Ltd.秘鲁1$4.2K其他塑胶鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08鞋靴零件ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2024-12-04加工牛马皮革FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD越南$1.3K
2024-10-31加工牛马皮革FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD越南$18
2024-10-31加工牛马皮革FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD越南$117
2024-10-31加工牛马皮革FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD越南$1.7K
2024-10-04加工猪皮革FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-10-04加工猪皮革FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.1K
2024-10-04加工猪皮革FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$767
2024-09-30聚氨酯纺织物ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-07-26橡胶塑料鞋件VIBRAM S P A中国$837

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$765
2025-01-24其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$9.1K
2025-01-24其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$1.1K
2025-01-24其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$33.2K
2025-01-23其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$1.2K
2025-01-23其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$414
2025-01-23其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$834
2025-01-23其他皮革鞋MERCURI V CORP ORATION SLU西班牙$9.0K
2024-12-14其他皮革鞋FRESH FOOTWEAR CO LTD智利$8.3K
2024-12-14其他皮革鞋FRESH FOOTWEAR CO LTD智利$7.7K

相关企业 · 同类产品

Kha Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →