Kha Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khả Phát
21
进口笔数
8
出口笔数
$140.2K
进口金额
$212.4K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-01-24
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312544132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA12WAX |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | 157/8/8 Hàn Hải Nguyên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢ PHÁT |
| 企业英文名称 | KHA PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157/8/8 Hàn Hải Nguyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84932155753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $124.7K |
| 孟加拉国 | 2 | $12.3K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $100.7K |
| 智利 | 1 | $74.0K |
| 马来西亚 | 1 | $20.3K |
| 日本 | 1 | $13.2K |
| 秘鲁 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $86.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Vibram S.p.A. | 斯里兰卡 | 2 | $9.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Fook Fai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| PK Trading Inc. | 孟加拉国 | 1 | $6.2K | 其他牛马皮革 |
| Sadar Tannery Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $6.2K | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Fong Chang International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Mercuri V Corporation S.L.U. | 中国 | 1 | $2.3K | 非注塑模具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Footwear Co., Ltd. | 智利 | 1 | $74.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Mercuri V Corporation, S.L.U. | 西班牙 | 2 | $55.5K | 聚酯机织物、其他皮革鞋 |
| Tomy's Fashion Tribe S.L. | 西班牙 | 2 | $45.1K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $20.3K | 其他陶瓷洁具、PVC地板/墙覆盖物 |
| PK Trading, Inc. | 日本 | 1 | $13.2K | 其他皮革鞋 |
| Fresh Footwear Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $4.2K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 鞋靴零件 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-04 | 加工牛马皮革 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-31 | 加工牛马皮革 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $18 |
| 2024-10-31 | 加工牛马皮革 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $117 |
| 2024-10-31 | 加工牛马皮革 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-04 | 加工猪皮革 | FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-04 | 加工猪皮革 | FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-04 | 加工猪皮革 | FOOK FAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $767 |
| 2024-09-30 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-26 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $837 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $765 |
| 2025-01-24 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $9.1K |
| 2025-01-24 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-01-24 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $33.2K |
| 2025-01-23 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $1.2K |
| 2025-01-23 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $414 |
| 2025-01-23 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $834 |
| 2025-01-23 | 其他皮革鞋 | MERCURI V CORP ORATION SLU | 西班牙 | $9.0K |
| 2024-12-14 | 其他皮革鞋 | FRESH FOOTWEAR CO LTD | 智利 | $8.3K |
| 2024-12-14 | 其他皮革鞋 | FRESH FOOTWEAR CO LTD | 智利 | $7.7K |