JTECH Vietnam International Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN QUốC Tế JTECH VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$257.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315347291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCQC0VU |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | 10-12 Đường Đ8, Khu biệt thự Sài Gòn Pearl, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ JTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JTECH VIET NAM INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84906918187 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $257.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Silo Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $150.7K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Daepyung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $106.4K | 非针叶燃料木片、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 非针叶燃料木片 | DAEPYUNG CO LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2023-08-07 | 非针叶燃料木片 | DAEPYUNG CO LTD | 韩国 | $39.5K |
| 2023-08-03 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2023-07-28 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2023-07-20 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2023-07-01 | 非针叶燃料木片 | DAEPYUNG CO LTD | 韩国 | $41.5K |
| 2023-04-27 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-04-20 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2023-04-13 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2023-04-11 | 针叶燃料木片 | KOREA SILO CO LTD | 韩国 | $16.3K |