Gia Phu Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU GIA PHú
31
进口笔数
0
出口笔数
$131.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300802067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA13HB8 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Bản Vược(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919627727 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $131.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Songcheng Technology of Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Haoteng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 柑橘、鲜苹果 |
| Dali Haocheng Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Ruili Zitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 鲜苹果 |
| Ruili Zisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 柑橘、鲜桃 |
| Hekou Jianuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 柑橘 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 柑橘 | YUNNAN SONG CHENG TECHNOLOGY OF AGRICULTURAL LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-20 | 柑橘 | YUNNAN SONG CHENG TECHNOLOGY OF AGRICULTURAL LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-19 | 柑橘 | YUNNAN SONG CHENG TECHNOLOGY OF AGRICULTURAL LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-18 | 柑橘 | YUNNAN SONG CHENG TECHNOLOGY OF AGRICULTURAL LTD CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 柑橘 | DALI HAOCHENG AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-31 | 柑橘 | HEKOU JIANUO IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-30 | 柑橘 | DALI HAOCHENG AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-30 | 其他泡沫塑料 | HEKOU HENGZHIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $246 |
| 2023-03-28 | 柑橘 | DALI HAOCHENG AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-27 | 柑橘 | DALI HAOCHENG AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $4.3K |