Soner Electronic Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG ĐIệN Tử SONER
14
进口笔数
0
出口笔数
$341.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110409229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY2URYM |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 44 ngõ 351/81 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐIỆN TỬ SONER |
| 企业英文名称 | SONER ELECTRIC ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 ngõ 351/81 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0977643494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $341.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVOLT Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.8K | 锂离子电池、泵及压缩机零件 |
| Hunan Shengyuan Energy Tech Co., Ltd. Shenzhen Branch | 中国 | 5 | $142.7K | 锂离子电池、其他塑料包装制品 |
| Wuxi Oscar Laser Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他焊接机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国香港 | 1 | $5.4K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| HUNAN GCE TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 2 | $3.0K | 其他电子IC |
| DONGGUAN BALANCEDMANAGEMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $680 | 其他电气开关、其他电子IC |
| Hunan Shengyuan Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他塑料包装制品 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $286 |
| 2025-12-25 | 镍合金板材 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $126 |
| 2025-12-25 | 塑料容器 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $255 |
| 2025-12-25 | 塑料容器 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $442 |
| 2025-12-25 | 其他塑料包装制品 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $115 |
| 2025-12-25 | 其他原电池 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-25 | 自动断路器 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 其他电气开关 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $300 |
| 2025-12-25 | 锂离子电池 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-25 | 塑料容器 | HU'NAN SHENGYUAN ENERGY TECH CO LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $1.1K |