Chau Phat Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Châu Phát
51
进口笔数
4
出口笔数
$298.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-12-04
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312519224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH0P46A |
| 成立日期 | 2013-10-24 |
| 联系地址 | A39 Quốc Lộ 22, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CHÂU PHÁT |
| 企业英文名称 | CHAU PHAT ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A39 Quốc Lộ 22, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838161114 |
| 邮箱 | chauphat.e@gmail.com |
| 官网 | www.chauphatsafety.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $167.9K |
| 美国 | 13 | $45.8K |
| 墨西哥 | 26 | $42.0K |
| 马来西亚 | 10 | $39.5K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 1 | $686 |
| 加拿大 | 1 | $82 |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 3 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $138.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $116.7K | 其他塑料制品、贱金属挂锁 |
| Safetyware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $27.5K | 非医用橡胶手套、安全帽 |
| Zhejiang Eastsea Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Shanghai Tuoler Machinery | 俄罗斯 | 1 | $25 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $460 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属挂锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-07 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $30 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他塑料制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $162 |
| 2023-12-04 | 其他塑料制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $87 |
| 2023-10-31 | 其他塑料制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $70 |
| 2023-06-05 | 单功能打印机 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2023-02-03 | 自粘塑料片 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $141 |