Binh An Plastics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Bình An

81
进口笔数
11
出口笔数
$2.00M
进口金额
$202.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-05
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-09进口 $78.6K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $39.8K · 1 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-09进口 $78.6K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $39.8K · 1 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106824335
企查查编码QVNSKJB75T
成立日期2015-04-17
联系地址Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA BÌNH AN
企业英文名称BINH AN PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84972850454
邮箱ducngocson@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
701912玻璃纤维粗纱
390210聚丙烯聚合物
320649其他着色制剂
390799其他饱和聚酯
391000初级硅氧烷
290499其他烃衍生物
321290油漆颜料
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$985.6K
韩国16$588.5K
中国台湾3$247.4K
沙特阿拉伯1$181.2K
越南1$972

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$202.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡11$707.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国10$304.6K其他聚醚、聚碳酸酯
Billion Ascent Industrial Ltd.韩国3$170.5KABS共聚物、SAN共聚物
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$166.0K其他聚醚、其他异氰酸酯
Lotte Chemical Corporation韩国5$139.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.新加坡2$78.3K其他聚醚、丙烯腈
Shandong Fiberglass Group Corp.中国3$40.0K玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维
Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd.中国3$37.4K初级形态PET、其他饱和聚酯
Tianju Energy Saving Material Corp.中国3$14.7K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
Wuhan Golden Kylin Industry & Trade Co., Ltd.中国4$7.4K磺基烃衍生物、氯化铵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Viet Vina Co., Ltd.越南10$201.0K其他矿物制品、其他塑料制品
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚碳酸酯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD中国$41.7K
2026-04-22聚碳酸酯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD中国$41.7K
2026-04-15玻璃纤维粗纱SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP中国$9.8K
2026-04-15玻璃纤维粗纱SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP中国$9.8K
2025-12-18聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$22.5K
2025-11-25聚碳酸酯SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$10.1K
2025-11-25ABS共聚物SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$23.4K
2025-10-30聚碳酸酯SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$36.5K
2025-10-24聚丙烯聚合物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$15.7K
2025-10-15聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO LTD中国$26.9K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05聚碳酸酯ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2023-10-30聚碳酸酯CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$11.7K
2023-10-30ABS共聚物CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$16.3K
2023-10-30聚碳酸酯CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$709
2023-10-30ABS共聚物CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$6.8K
2023-10-30聚碳酸酯CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$1.2K
2023-10-30ABS共聚物CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$3.1K
2023-09-26ABS共聚物CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$6.0K
2023-09-26ABS共聚物CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$19.8K
2023-09-26聚甲醛CONG TY TNHH LONG VIET VINA越南$556

相关企业 · 同类产品

Binh An Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →