Binh An Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Bình An
81
进口笔数
11
出口笔数
$2.00M
进口金额
$202.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-05
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106824335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKJB75T |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84972850454 |
| 邮箱 | ducngocson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $985.6K |
| 韩国 | 16 | $588.5K |
| 中国台湾 | 3 | $247.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $181.2K |
| 越南 | 1 | $972 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $202.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $707.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.6K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Billion Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 3 | $170.5K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $166.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 5 | $139.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $78.3K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Shandong Fiberglass Group Corp. | 中国 | 3 | $40.0K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Tianju Energy Saving Material Corp. | 中国 | 3 | $14.7K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Wuhan Golden Kylin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.4K | 磺基烃衍生物、氯化铵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $201.0K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-15 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 玻璃纤维粗纱 | SHANDONG FIBERGLASS GROUP CORP | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-18 | 聚碳酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-25 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-11-25 | ABS共聚物 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-10-30 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2025-10-24 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $15.7K |
| 2025-10-15 | 聚碳酸酯 | WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 聚碳酸酯 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-30 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $11.7K |
| 2023-10-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $16.3K |
| 2023-10-30 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $709 |
| 2023-10-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $6.8K |
| 2023-10-30 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $6.0K |
| 2023-09-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $19.8K |
| 2023-09-26 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $556 |