Dai Hoang Construction Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Đại Hoàng
2
进口笔数
13
出口笔数
$461.0K
进口金额
$841.9K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-05-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702291605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWH9HCS |
| 成立日期 | 2014-08-06 |
| 联系地址 | Số 9A, khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG TRÍ NỘI THẤT ĐẠI HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02743777148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $384.5K |
| 韩国 | 1 | $76.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $841.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $384.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 1 | $76.5K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 7 | $421.9K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $420.1K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 起重车 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 韩国 | $76.5K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $47.3K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $899 |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-15 | 其他金属加工机床 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.3K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $27.5K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-15 | 钢铁脚手架支柱 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $37.0K |
| 2025-11-15 | 起重车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $76.4K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他天然砂 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 建筑用碎石 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.0K |
| 2025-01-09 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $4.0K |
| 2025-01-09 | 其他天然砂 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.2K |
| 2024-12-25 | 其他天然砂 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $7.2K |
| 2024-12-25 | 其他天然砂 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.2K |
| 2024-12-17 | 其他天然砂 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-24 | 其他天然砂 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-14 | 其他天然砂 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2024-09-18 | 其他天然砂 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |