Global Material Sourcing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUồN NGUYêN LIệU TOàN CầU
52
进口笔数
0
出口笔数
$745.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314464570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK751KCG |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | 72/21 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN NGUYÊN LIỆU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MATERIAL SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/31/5 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0908002645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $745.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Co., Ltd. | 中国 | 20 | $414.6K | PVC涂层织物、硫酸钠 |
| Hangzhou Qichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $321.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Dongguan City Eago Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | PVC泡沫板、混合机 |
| Bluetex Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 聚氨酯纺织物、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU QICHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU QICHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-28 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-28 | PVC涂层织物 | E LTD. | 中国 | $27.4K |