VIET NHAT ENGINEERING SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Việt Nhật
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7FA4E1 |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 58/3 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988844177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gekatex S.A.S. | 比利时 | 1 | $1.2K | 清洁用布 |
| Gekatex Sas | 法国 | 1 | $342 | 其他工业用纺织品、25-70克非织造布 |
| GEKATEX INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $127 | 清洁用布、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 清洁用布 | Gekatex S.A.S. | 法国 | $1.2K |
| 2024-03-01 | 清洁用布 | GEKATEX SAS | 法国 | $342 |
| 2023-07-12 | 自粘塑料卷 | GEKATEX INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2023-07-12 | 金属精加工机床 | GEKATEX INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-07-12 | 清洁用布 | GEKATEX INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-07-07 | 研磨粉/粒 | GEKATEX INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14 |