Golden Bamboo Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ GOLDEN BAMBOO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$138.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317066698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW0RPJU |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | 177/9C Đường Ấp Đông 1-2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GOLDEN BAMBOO |
| 企业英文名称 | GOLDEN BAMBOO SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/9C Đường Ấp Đông 1-2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84937141181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $120.6K |
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Nest LLC | 美国 | 8 | $104.4K | 其他食用动物品、葡萄柚和柚子 |
| Vina Nest LLC | 越南 | 1 | $18.0K | 其他食用动物品、其他干果 |
| Vina Food LLC | 美国 | 1 | $16.2K | 其他冷冻水果坚果、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他食用动物品 | VINA FOOD LLC | 美国 | $16.2K |
| 2024-06-11 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $19.8K |
| 2024-05-28 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $9.0K |
| 2024-04-23 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $12.0K |
| 2024-03-22 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $9.6K |
| 2024-02-03 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $21.0K |
| 2024-01-20 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 越南 | $18.0K |
| 2024-01-09 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $9.6K |
| 2023-11-23 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $20.4K |
| 2023-10-16 | 其他食用动物品 | VINA NEST LLC | 美国 | $3.0K |