Hoang An Agri-Mex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRIMEX HOàNG AN

235
进口笔数
0
出口笔数
$29.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.26M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $633.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $854.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $499.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $671.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $623.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $799.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $994.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $716.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $607.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $330.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $633.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $854.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $499.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $671.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $623.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $799.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $994.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $716.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $607.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $330.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201903650
企查查编码QVNBRHRC8G
成立日期2018-09-24
联系地址Số 256 Phố Mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRIMEX HOÀNG AN
企业英文名称HOANG AN AGRIMEX LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 256 Phố Mới, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm
电话+84976321102
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
150810初榨花生油
250810粘土及膨润土
050790动物副产品
230500花生油渣
520300已梳棉花

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度221$29.16M
尼日利亚11$175.5K
斯里兰卡1$36.0K
孟加拉国2$31.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Proteins印度16$6.97M初榨花生油、油菜籽油渣
Krishna Traders印度23$2.68M其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱
Kirit Traders印度20$2.08M去壳花生、芝麻籽
Ganesh Oil Mills印度8$1.85M初榨花生油、去壳花生
Arwa Foods Industries印度15$1.76M去壳花生、其他玉米
BHAGWATI TRADING CO LTD印度13$1.52M去壳花生、其他车辆零件
Kandiyar Incorporation印度9$1.26M去壳花生、干芸豆
Devdeep Nuts印度16$1.26M去壳花生、干鹰嘴豆
Vistara Agri Exports LLP印度9$717.6K去壳花生、糙米
Forefront Overseas印度25$208.6K粘土及膨润土

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27粘土及膨润土Forefront Overseas印度$10.9K
2026-02-09初榨花生油SUN PROTEINS印度$329.6K
2026-01-31粘土及膨润土Forefront Overseas印度$0
2026-01-30粘土及膨润土Forefront Overseas印度$11.9K
2026-01-29去壳花生MS. LAXMI ENTERPRISE印度$60.8K
2026-01-17去壳花生MS. LAXMI ENTERPRISE印度$68.2K
2025-12-24初榨花生油SUN PROTEINS印度$322.5K
2025-12-24初榨花生油SUN PROTEINS印度$322.2K
2025-12-24初榨花生油Mavji Haribhai Oil Cake Industries印度$325.2K
2025-12-18初榨花生油VINAY INDUSTRIES LTD印度$325.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang An Agri-Mex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →