Hoang An Agri-Mex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIMEX HOàNG AN
235
进口笔数
0
出口笔数
$29.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201903650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRHRC8G |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 256 Phố Mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIMEX HOÀNG AN |
| 企业英文名称 | HOANG AN AGRIMEX LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 256 Phố Mới, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84976321102 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 150810 | 初榨花生油 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 221 | $29.16M |
| 尼日利亚 | 11 | $175.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $36.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Proteins | 印度 | 16 | $6.97M | 初榨花生油、油菜籽油渣 |
| Krishna Traders | 印度 | 23 | $2.68M | 其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Kirit Traders | 印度 | 20 | $2.08M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Ganesh Oil Mills | 印度 | 8 | $1.85M | 初榨花生油、去壳花生 |
| Arwa Foods Industries | 印度 | 15 | $1.76M | 去壳花生、其他玉米 |
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 13 | $1.52M | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 9 | $1.26M | 去壳花生、干芸豆 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 16 | $1.26M | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Vistara Agri Exports LLP | 印度 | 9 | $717.6K | 去壳花生、糙米 |
| Forefront Overseas | 印度 | 25 | $208.6K | 粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 粘土及膨润土 | Forefront Overseas | 印度 | $10.9K |
| 2026-02-09 | 初榨花生油 | SUN PROTEINS | 印度 | $329.6K |
| 2026-01-31 | 粘土及膨润土 | Forefront Overseas | 印度 | $0 |
| 2026-01-30 | 粘土及膨润土 | Forefront Overseas | 印度 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 去壳花生 | MS. LAXMI ENTERPRISE | 印度 | $60.8K |
| 2026-01-17 | 去壳花生 | MS. LAXMI ENTERPRISE | 印度 | $68.2K |
| 2025-12-24 | 初榨花生油 | SUN PROTEINS | 印度 | $322.5K |
| 2025-12-24 | 初榨花生油 | SUN PROTEINS | 印度 | $322.2K |
| 2025-12-24 | 初榨花生油 | Mavji Haribhai Oil Cake Industries | 印度 | $325.2K |
| 2025-12-18 | 初榨花生油 | VINAY INDUSTRIES LTD | 印度 | $325.1K |