TLC XNK Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XNK TLC
1
进口笔数
29
出口笔数
$831
进口金额
$309.4K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317071899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG4X3H3 |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Số 88 đường Hàm Nghi, khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XNK TLC |
| 企业英文名称 | TLC XNK INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 đường Hàm Nghi, khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84968747448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $831 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $268.3K |
| 越南 | 2 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lasting Bearing Group Co., Ltd. | 德国 | 1 | $831 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $206.8K | 氧化铁、碳酸锶 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.4K | 氧化铁、变压器零件 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.2K | 氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 滚珠轴承 | LASTING BEARING GROUP CO LTD | 奥地利 | $217 |
| 2024-10-11 | 滚珠轴承 | LASTING BEARING GROUP CO LTD | 奥地利 | $307 |
| 2024-10-11 | 滚珠轴承 | LASTING BEARING GROUP CO LTD | 奥地利 | $307 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-18 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-27 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-27 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-05 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-31 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-23 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-27 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-05 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-01 | 氧化铁 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO LTD | 中国 | $7.5K |