Hoang Phuc Services Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG PHúC
9
进口笔数
0
出口笔数
$384.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314574333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2NW0UW |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | 49/38 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/38 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $384.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Gaomei Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Nantong Farily Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 工程机械、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Nantong Olisen Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 工程机械、机器刷子部件 |
| Dongguan Villos Inc. | 中国 | 1 | $27.4K | 气体过滤机械、无电机吸尘器 |
| Shandong Dingjie Shengshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 工程机械、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-24 | 石材磨床 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-29 | 工程机械 | Shandong Dingjie Shengshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | HEFEI GAOMEI CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $252 |