Natural Life Sources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUồN SốNG THIêN NHIêN
142
进口笔数
0
出口笔数
$6.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314723786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV12YYAX |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | 70 Vĩnh Hội, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN SỐNG THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL LIFE SOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Vĩnh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838477122 |
| 邮箱 | greenhome.inf@gmail.com |
| 官网 | www.greenfoodintl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 081320 | 李子干 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 61 | $5.12M |
| 澳大利亚 | 30 | $510.5K |
| 西班牙 | 28 | $494.8K |
| 智利 | 15 | $124.2K |
| 比利时 | 4 | $8.1K |
| 泰国 | 2 | $2.5K |
| 新西兰 | 1 | $380 |
| 德国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | 57 | $5.12M | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Auscare Group | 澳大利亚 | 19 | $476.0K | 1-6%脂肪乳品、浓缩奶粉 |
| Lactalis International | 西班牙 | 16 | $335.3K | 1-6%脂肪乳品、浓缩乳/奶油 |
| Corporación Oración Alimentaria Penasanta, S.A. | 西班牙 | 5 | $113.5K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Prunesco S.p.A. | 意大利 | 3 | $57.5K | 李子干、其他果仁制品 |
| Agroindustrial Pedregal S.A. | 智利 | 3 | $15.7K | 燕麦片、加工燕麦 |
| Hock Seng Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.1K | 其他加工水果、甜玉米制品 |
| Lifetime Health Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $1.4K | 其他食品制剂、天然蜂蜜 |
| Corporación Alimentaria Penasanta, S.A. | 西班牙 | 3 | $68 | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $1 | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $46.7K |
| 2026-04-23 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $46.7K |
| 2026-04-20 | 燕麦片 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 燕麦片 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 加工燕麦 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 加工燕麦 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 燕麦片 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 燕麦片 | AGROINDUSTRIAL PEDREGAL SOCIEDAD ANONIMA | 智利 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $14.2K |
| 2026-04-07 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $305.6K |