Tung Duong Mechanical Private Enterprise
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Tùng Dương
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101117572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5SNES0 |
| 成立日期 | 2003-11-20 |
| 联系地址 | Km 14 quốc lộ 1A, đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƠ KHÍ TÙNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Km 14 quốc lộ 1A, đội 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 8611127 |
| 传真 | 8611127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | 7 | $35.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-13 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $609 |
| 2024-11-13 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-13 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $321 |
| 2024-04-12 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2024-04-12 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-04-12 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2024-03-08 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2024-03-08 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2024-02-01 | 其他钢铁制品 | Nippon Metal Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |