LDCOM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LDCOM GROUP
27
进口笔数
0
出口笔数
$195.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYXB9R |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LDCOM GROUP |
| 企业英文名称 | LDCOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02438628111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $95.7K |
| 中国 | 8 | $60.7K |
| 丹麦 | 1 | $12.4K |
| 德国 | 1 | $11.1K |
| 意大利 | 4 | $5.5K |
| 瑞士 | 2 | $3.9K |
| 荷兰 | 1 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jassal Engineers Regd | 印度 | 3 | $64.6K | 食品机械零件 |
| Precision Chains Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 钢铁铰接链、滚子链 |
| Radicon Transmission (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $16.4K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| ELECON ENGINEERING CO LTD | 印度 | 3 | $14.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| JOHN KING CHAINS LIMITED | 中国 | 1 | $12.9K | 滚子链、传动部件 |
| RMIG A/S | 丹麦 | 1 | $12.4K | 冷轧钢板、冷轧钢板 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| RKB Europe S.A. | 瑞士 | 2 | $3.9K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Carrara S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.7K | 其他石制品、垫片套装 |
| Ningbo Kaxite Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 滚子链 | Liuzhou Liulian Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-30 | 滚子链 | JOHN KING CHAINS LIMITED | 中国 | $9.9K |
| 2026-05-30 | 滚子链 | JOHN KING CHAINS LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-25 | 其他矿物制品 | Carrara S.p.A. | 意大利 | $205 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Carrara S.p.A. | 意大利 | $279 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Carrara S.p.A. | 意大利 | $279 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Carrara S.p.A. | 意大利 | $837 |
| 2026-05-19 | 滚珠轴承 | RKB Europe S.A. | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 离合器联轴器 | FPT Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | Carrara S.p.A. | 意大利 | $559 |