LDCOM Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LDCOM GROUP

23
进口笔数
0
出口笔数
$172.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110329284
企查查编码QVN6JYXB9R
成立日期2023-04-20
联系地址Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LDCOM GROUP
企业英文名称LDCOM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02438628111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843890食品机械零件
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
591190其他工业用纺织品
392010乙烯聚合物塑料
401019加强橡胶带
560790其他绳缆
681519其他矿物制品
730799其他钢铁管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$95.7K
中国6$41.0K
丹麦1$12.4K
德国1$11.1K
意大利3$3.9K
荷兰1$3.9K
瑞士1$2.9K
新加坡1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jassal Engineers Regd印度3$64.6K食品机械零件
Precision Chains Ltd.中国1$22.0K钢铁铰接链
Radicon Transmission (Thailand) Ltd.泰国3$16.4K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Elecon Engineering Co., Ltd.印度3$14.6K齿轮及变速器、传动部件
26e02edb1d3604df6f2f1012edd2e2711$12.4K
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$11.1K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
John King Chains Ltd.中国1$6.8K滚子链、钢铁铰接链
TJC Iron & Steel (Group) Co., Ltd.中国1$5.8K10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Carrara S.p.A.意大利2$2.1K其他石制品、垫片套装
Ningbo Kaxite Sealing Materials Co., Ltd.中国2$2.1K其他塑料制品、玻璃绝缘子

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10离合器联轴器FPT FAR EAST PTE LTD新加坡$2.1K
2026-02-03其他塑料制品CARRARA S.P.A.意大利$559
2026-02-03其他塑料制品CARRARA S.P.A.意大利$559
2025-12-23钢铁铰接链PRECISION CHAINS LIMIDTED中国$22.0K
2025-12-18其他钢铁制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$4.3K
2025-12-15食品机械零件JASSAL ENGINEERS REGD印度$21.5K
2025-12-11齿轮及变速器RADICON TRANSMISSION (THAILAND) LTD.印度$13.9K
2025-12-05传动部件Elecon Engineering Co., Ltd.印度$12.7K
2025-11-25乙烯聚合物塑料ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD德国$920
2025-11-25乙烯聚合物塑料ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD德国$737

相关企业 · 同类产品

LDCOM Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →