LDCOM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LDCOM GROUP
23
进口笔数
0
出口笔数
$172.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYXB9R |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LDCOM GROUP |
| 企业英文名称 | LDCOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02438628111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $95.7K |
| 中国 | 6 | $41.0K |
| 丹麦 | 1 | $12.4K |
| 德国 | 1 | $11.1K |
| 意大利 | 3 | $3.9K |
| 荷兰 | 1 | $3.9K |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jassal Engineers Regd | 印度 | 3 | $64.6K | 食品机械零件 |
| Precision Chains Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 钢铁铰接链 |
| Radicon Transmission (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $16.4K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Elecon Engineering Co., Ltd. | 印度 | 3 | $14.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| 26e02edb1d3604df6f2f1012edd2e271 | 1 | $12.4K | ||
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| John King Chains Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| TJC Iron & Steel (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Carrara S.p.A. | 意大利 | 2 | $2.1K | 其他石制品、垫片套装 |
| Ningbo Kaxite Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、玻璃绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 离合器联轴器 | FPT FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | CARRARA S.P.A. | 意大利 | $559 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | CARRARA S.P.A. | 意大利 | $559 |
| 2025-12-23 | 钢铁铰接链 | PRECISION CHAINS LIMIDTED | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 食品机械零件 | JASSAL ENGINEERS REGD | 印度 | $21.5K |
| 2025-12-11 | 齿轮及变速器 | RADICON TRANSMISSION (THAILAND) LTD. | 印度 | $13.9K |
| 2025-12-05 | 传动部件 | Elecon Engineering Co., Ltd. | 印度 | $12.7K |
| 2025-11-25 | 乙烯聚合物塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $920 |
| 2025-11-25 | 乙烯聚合物塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $737 |