MECOSA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECOSA
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317620644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MQERD8 |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | 9.14 Tầng 9, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECOSA |
| 企业英文名称 | MECOSA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9.14 Tầng 9, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84917950918 |
| 邮箱 | mecosajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $26.1K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 3 | $993 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangnam Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.1K | 焊接钢管、不锈钢焊管 |
| PRIME CORP ORATION | 韩国 | 1 | $4.0K | 其他锌制品、硬质PVC管 |
| RO QUIP ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.2K | 泵零件、过滤净化器零件 |
| PANPAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | 2 | $800 | 其他芳香酸、其他杂环化合物 |
| SHANGHAI FENGKE RUBBER BELT CO LTD | 中国 | 1 | $193 | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 不锈钢焊管 | Gangnam Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-10-20 | 不锈钢焊管 | Gangnam Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2024-09-23 | 氧化铁 | PANPAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $250 |
| 2024-01-24 | 氧化铁 | PANPAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-10-19 | 印刷电路 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2023-07-06 | 其他橡胶带 | SHANGHAI FENGKE RUBBER BELT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-07-06 | 其他橡胶带 | SHANGHAI FENGKE RUBBER BELT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-06-30 | 泵零件 | RO QUIP ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |