HUACHEN VIETNAM ENGINEERING CO., LTD.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HUACHEN VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$629.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318107072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AYHUPD |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HUACHEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HUACHEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 13904959485 |
| 邮箱 | huachenktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $629.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $629.7K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 磺基烃衍生物 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 聚合物基油漆 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-08 | 聚合物基油漆 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $10.5K |