Agarwood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGARWOOD VIệT NAM 1996
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$94.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-15
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317973128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4XAF1C |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | 135/1F, ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGARWOOD VIỆT NAM 1996 |
| 企业英文名称 | AGARWOOD VIET NAM 1996 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Phạm Ngọc Thạch, thôn 4, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 0833455567 |
| 邮箱 | agarwoodvietnam1996@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330130 | 树脂类 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $67.2K |
| 印度尼西亚 | 7 | $23.5K |
| 阿联酋 | 1 | $2.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arqaa Al Tayib | 沙特阿拉伯 | 3 | $54.3K | 药用植物 |
| 9797bcaadb0975ce062449b7bef9ca16 | 6 | $18.9K | ||
| PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | 1 | $4.6K | 精油及浓缩物、树脂类 |
| QBLAT ALOUD | 越南 | 1 | $3.9K | 药用植物 |
| Saleh Talal Saleh Kassar | 越南 | 1 | $3.3K | 药用植物 |
| Longjie Huang | 阿联酋 | 1 | $2.6K | 药用植物 |
| Nafhat Al Kadi | 越南 | 1 | $2.4K | 药用植物 |
| PT Nasser Murdy Aldosary | 越南 | 1 | $1.5K | 树脂类 |
| Abdulaziz Saleh Ali Al Shehri Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.2K | 药用植物 |
| Nafahatalcadi for Oud Est | 越南 | 1 | $1.2K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 精油及浓缩物 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-01-15 | 树脂类 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-12-08 | 药用植物 | NAFHAT AL KADI | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-02 | 药用植物 | ABDULAZIZ SALEH ALI AL SHEHRI TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 树脂类 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2025-10-10 | 树脂类 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2025-08-13 | 树脂类 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-08-06 | 树脂类 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-07-11 | 药用植物 | LONGJIE HUANG | 阿联酋 | $2.6K |
| 2025-07-01 | 药用植物 | QBLAT ALOUD | 越南 | $3.9K |