Vinh Long Export Import Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH VINH LONG
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109226541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SVN4YC |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Cụm 2, Ngõ Đọ, Thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH VINH LONG |
| 企业英文名称 | VINH LONG EXPORT IMPORT CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 2, Ngõ Đọ, Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84981009622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $540.4K |
| 中国 | 11 | $445.3K |
| 日本 | 7 | $189.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Networks Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $250.5K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| GLORY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $149.4K | 其他升降机械 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $72.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 2 | $68.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| 4e84d1d5e182c1cef0dd5ae0852084ae | 2 | $62.6K | ||
| CHICARDO INVESTMENT LTD | 中国香港 | 2 | $54.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| MAXGOLD EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 2 | $51.0K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Jackcon Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.0K | 非轻质石油、过滤净化器零件 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 其他升降机械、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他升降机械 | JC NETWORKS CO | 中国 | $2.0K |