Bao Lan Textiles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 碳化羊毛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VảI SợI BảO LâN
13
进口笔数
6
出口笔数
$123.0K
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-12-16
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310801232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQUKRX8 |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẢI SỢI BẢO LÂN |
| 企业英文名称 | BAO LAN TEXTILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +842862642535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510130 | 碳化羊毛 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 521212 | 200克以下棉布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550953 | 涤棉纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $69.1K |
| 越南 | 3 | $41.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $158 |
| 孟加拉国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.0K |
| 韩国 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 中国香港 | 1 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victor Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.8K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Michell 1870 Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.4K | 碳化羊毛、其他已梳羊毛 |
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| ATNT CORP ORATION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 变形聚酯单丝纱 |
| Michell (Suzhou) Wool Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $525 | 碳化羊毛 |
| Michell (Suzhou) Wool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165 | 碳化羊毛、环酰胺衍生物 |
| Tonello S.r.l. | 意大利 | 1 | $158 | 8451机器零件、洗漂染机 |
| Shanghai Yige Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38 | 云母粉、其他钢铁制品 |
| Own Sourcing International | 孟加拉国 | 1 | $18 | 30cm以下羊毛针织布、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SM Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 针刺毡呢 |
| LB Filati S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.6K | 精梳棉纱 |
| TAL Apparel Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 未梳棉、机械零件 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 色织棉布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 彩色棉布100-200克 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 200g/m2以上棉色织布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 200g/m2以上棉色织布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 200克以下棉布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-09 | 色织棉布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-04 | 色织棉布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-04 | 200g/m2以上棉色织布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-04 | 200克以下棉布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 200g/m2以上棉色织布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 精梳棉纱 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 精梳棉纱 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 精梳棉纱 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-10-02 | 针刺毡呢 | SM TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-09-10 | 精梳棉纱 | LB FILATI SRL | 意大利 | $3.6K |
| 2025-05-15 | 植物纺织纤维 | THAI KURABO CO.,LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-05-07 | 精梳棉纱 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-20 | 植物纺织纤维 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $2.6K |