Bao Lan Textiles Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 碳化羊毛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VảI SợI BảO LâN

13
进口笔数
6
出口笔数
$123.0K
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-12-16
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $595 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $595 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310801232
企查查编码QVNQQUKRX8
成立日期2011-04-25
联系地址Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẢI SỢI BẢO LÂN
企业英文名称BAO LAN TEXTILES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi
电话+842862642535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510130碳化羊毛
520842彩色棉布100-200克
520849色织棉布
520949200g/m2以上棉色织布
521212200克以下棉布
340290工业清洁制剂
340391纺织润滑剂
540233变形聚酯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
550953涤棉纱线

出口

HS 编码产品
520622精梳棉纱
530500植物纺织纤维
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
560210针刺毡呢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$69.1K
越南3$41.7K
澳大利亚3$8.0K
中国台湾1$4.0K
意大利1$158
孟加拉国1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$11.0K
韩国1$5.3K
意大利1$3.6K
中国香港1$2.6K
泰国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victor Trade (Ningbo) Co., Ltd.中国2$68.8K零售清洁粉剂、其他芳香制剂
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$36.2K彩色棉布100-200克、棉混纺布
Michell 1870 Pty Ltd澳大利亚1$7.4K碳化羊毛、其他已梳羊毛
G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南1$5.5K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
ATNT CORP ORATION CO LTD中国台湾1$4.0K变形聚酯单丝纱
Michell (Suzhou) Wool Co., Ltd.澳大利亚2$525碳化羊毛
Michell (Suzhou) Wool Co., Ltd.中国1$165碳化羊毛、环酰胺衍生物
Tonello S.r.l.意大利1$1588451机器零件、洗漂染机
Shanghai Yige Import Co., Ltd.中国2$38云母粉、其他钢铁制品
Own Sourcing International孟加拉国1$1830cm以下羊毛针织布、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$9.6K精梳棉纱、精梳棉纱
SM Textile Co., Ltd.韩国1$5.3K针刺毡呢
LB Filati S.r.l.意大利1$3.6K精梳棉纱
TAL Apparel Ltd.中国1$2.6K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国1$2.1K未梳棉、机械零件
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南1$1.4K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09色织棉布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$2.9K
2026-03-09彩色棉布100-200克MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-03-09200g/m2以上棉色织布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.3K
2026-03-09200g/m2以上棉色织布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.4K
2026-03-09200克以下棉布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.2K
2026-03-09色织棉布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$2.8K
2026-03-04色织棉布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$2.8K
2026-03-04200g/m2以上棉色织布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.4K
2026-03-04200克以下棉布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.2K
2026-03-04200g/m2以上棉色织布MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16精梳棉纱MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2025-12-16精梳棉纱MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.3K
2025-12-16精梳棉纱MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$5.1K
2025-10-02针刺毡呢SM TEXTILE CO LTD韩国$5.3K
2025-09-10精梳棉纱LB FILATI SRL意大利$3.6K
2025-05-15植物纺织纤维THAI KURABO CO.,LTD泰国$2.1K
2025-05-07精梳棉纱HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD越南$1.4K
2025-02-20植物纺织纤维TAL Apparel Ltd.中国香港$2.6K

相关企业 · 同类产品

Bao Lan Textiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →