Thinh An Phat Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THịNH AN PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$346.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902079185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE9JU57 |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Số 35, đường Tống Duy Tân, Khối 14, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, đường Tống Duy Tân, Khối 14, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919561280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $314.4K |
| 韩国 | 1 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $278.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Gsmoa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.1K | 胶粘填料、喷枪 |
| Linyi Dexin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-02 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-03 | 胶粘填料 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-03 | 胶粘填料 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |