Active Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ACTIVE
25
进口笔数
2
出口笔数
$1.01M
进口金额
$43.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-08-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502396600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJXH4MT |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ACTIVE |
| 企业英文名称 | ACTIVE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02543586277 |
| 传真 | 02543586279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $955.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $47.8K |
| 意大利 | 1 | $4.3K |
| 新加坡 | 2 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $955.6K | 橡胶防撞垫、钢铁螺钉螺栓 |
| Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $52.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Qingdao Yunjian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 非泡沫橡胶密封件、乙烯聚合物塑料 |
| FKXY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 彩色棉布100-200克、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $43.3K | 其他钢铁结构体、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 焊接钢链 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 焊接钢链 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $94.0K |
| 2026-04-10 | 焊接钢链 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 焊接钢链 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $94.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 分析仪器 | Trelleborg Marine Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |