Dong Nam Bach Gia Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ĐôNG NAM BạCH GIA
24
进口笔数
0
出口笔数
$329.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315989394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FNQG2D |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM BẠCH GIA |
| 企业英文名称 | DONG NAM BACH GIA TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $329.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shike Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $290.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Jinxuan Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 静止变流器、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-08 | 单个扬声器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-12-08 | 多扬声器箱体 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-12-08 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $428 |
| 2025-12-08 | 多扬声器箱体 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 单个扬声器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $213 |
| 2025-12-08 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-12-08 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-08 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 通信设备 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $392 |