Toan Thang Saigon Manufacturing, Trading, Services and Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG TOàN THắNG SàI GòN
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314892897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFWBW24 |
| 成立日期 | 2018-02-21 |
| 联系地址 | 98/15 Tân Chánh Hiệp 8, Khu phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TOÀN THẮNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TOAN THANG SAI GON MANUFACTURING TRADING SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227/3 Khu phố 47, Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84888666144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $2.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | 31 | $2.71M | 沥青制品、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 沥青制品 | ONDULINE BUILDING MATERIALS (M) SDN | 马来西亚 | $3.5K |