Uni Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Uni
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$21.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312502767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6MP751 |
| 成立日期 | 2013-10-12 |
| 联系地址 | 185 Đỗ Pháp Thuận, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNI |
| 企业英文名称 | UNI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 185 Đỗ Pháp Thuận, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842866801056 |
| 邮箱 | uni@unipoint.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2024-07-25 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $17 |
| 2024-07-25 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2024-07-25 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $119 |
| 2024-07-25 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $62 |
| 2024-07-25 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $15 |
| 2024-07-25 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2024-07-25 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $103 |
| 2024-07-25 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $95 |
| 2024-07-25 | 二氧化锰电池 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $31 |