Fujiwa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIWA VIệT NAM

17
进口笔数
5
出口笔数
$410.4K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.8K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.8K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315058035
企查查编码QVNGCMB4UF
成立日期2018-05-21
联系地址286 Hồ Văn Tắng, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIWA VIỆT NAM
企业英文名称FUJIWA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842862961051
邮箱info@ionfujiwa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,730亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
848790非电气机械零件
701090玻璃容器
842121水净化机械
842129液体过滤机械
842489非农用喷雾器具
851610电热水器
854330电镀设备
871200非机动自行车
961610化妆喷雾器

出口

HS 编码产品
220190其他水
848790非电气机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$203.0K
中国台湾9$192.1K
中国2$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$20.5K
越南1$17.9K
日本1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUBSTANTIAL COMMERCE LTD中国台湾7$180.2K其他化学制剂、衬背铝箔
Super Aqua International Co., Ltd.日本4$118.0K盐及氯化钠、其他化学制剂
Osg Watertech Co., Ltd.日本2$85.0K水净化机械、过滤净化器零件
Dongguan Sungreen Water Pure Technology Co., Ltd.中国1$14.7K其他制冷设备、制冷设备零件
FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾2$11.9K矿泉水及汽水、其他化学制剂
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$518其他塑料制品、塑料涂层织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M Import & Export澳大利亚3$20.5K制备面食、混合调味料
M Import & Export越南1$17.9K制备面食、混合调味料
Super Aqua International Co., Ltd.日本1$600非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他化学制剂SUBSTANTIAL COMMERCE LTD中国台湾$42.8K
2025-11-29非农用喷雾器具FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$910
2025-11-29非农用喷雾器具FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$1.1K
2025-11-18非电气机械零件SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD日本$41.0K
2025-10-24非电气机械零件SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD日本$25.0K
2025-08-15水净化机械OSG WATER TECH CO., LTD日本$20.0K
2025-07-18其他化学制剂SUBSTANTIAL COMMERCE LTD中国台湾$42.8K
2025-07-18电镀设备OSG WATER TECH CO., LTD日本$65.0K
2025-01-22其他化学制剂SUBSTANTIAL COMMERCE LTD中国台湾$18.9K
2024-09-23其他化学制剂SUBSTANTIAL COMMERCE LTD中国台湾$18.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他水M IMPORT & EXPORT澳大利亚$10.9K
2025-10-10其他水M IMPORT & EXPORT澳大利亚$5.0K
2025-07-25非电气机械零件SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD日本$600
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$3.0K
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$1.2K
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$1.7K
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$590
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$1.5K
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$6.5K
2024-12-05其他水M IMPORT & EXPORT越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Fujiwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →