Fujiwa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIWA VIệT NAM
17
进口笔数
5
出口笔数
$410.4K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315058035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCMB4UF |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | 286 Hồ Văn Tắng, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842862961051 |
| 邮箱 | info@ionfujiwa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $203.0K |
| 中国台湾 | 9 | $192.1K |
| 中国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $20.5K |
| 越南 | 1 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | 7 | $180.2K | 其他化学制剂、衬背铝箔 |
| Super Aqua International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $118.0K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Dongguan Sungreen Water Pure Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $11.9K | 矿泉水及汽水、其他化学制剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $518 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Import & Export | 澳大利亚 | 3 | $20.5K | 制备面食、混合调味料 |
| M Import & Export | 越南 | 1 | $17.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Super Aqua International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $600 | 非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-11-29 | 非农用喷雾器具 | FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2025-11-29 | 非农用喷雾器具 | FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 非电气机械零件 | SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $41.0K |
| 2025-10-24 | 非电气机械零件 | SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $25.0K |
| 2025-08-15 | 水净化机械 | OSG WATER TECH CO., LTD | 日本 | $20.0K |
| 2025-07-18 | 其他化学制剂 | SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-07-18 | 电镀设备 | OSG WATER TECH CO., LTD | 日本 | $65.0K |
| 2025-01-22 | 其他化学制剂 | SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | $18.9K |
| 2024-09-23 | 其他化学制剂 | SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | $18.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 澳大利亚 | $10.9K |
| 2025-10-10 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2025-07-25 | 非电气机械零件 | SUPER AQUA INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $600 |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $3.0K |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $590 |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $6.5K |
| 2024-12-05 | 其他水 | M IMPORT & EXPORT | 越南 | $3.4K |