Lukyta Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lukyta
15
进口笔数
0
出口笔数
$362.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309611798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7MS0CH |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Số 04, ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUKYTA |
| 企业英文名称 | LUKYTA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842513583888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $362.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINSTA (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 11 | $362.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他硬塑料管 |
| Huizhou Rongshunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172 | 其他硬塑料管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 云母制品 | HUIZHOU RONGSHUNDA TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2025-05-26 | 其他手工工具 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $270 |
| 2025-05-26 | 其他手工工具 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $572 |
| 2025-05-26 | 自粘塑料卷 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $386 |
| 2025-05-26 | 其他硬塑料管 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $222 |
| 2025-05-26 | 其他胶粘剂 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $56.2K |
| 2024-12-27 | 其他粘合剂≤1kg | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $32.6K |
| 2024-12-27 | 其他硬塑料管 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $175 |
| 2024-12-27 | 其他手工工具 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $350 |
| 2024-12-27 | 其他手工工具 | WINSTA (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.3K |