HVBIOTEK International Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC QUốC Tế HVBIOTEK
- Facebook1
- YouTube1
30
进口笔数
0
出口笔数
$447.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105896633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4562P1 |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 5, đường Nhân Trạch, tổ 7, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC QUỐC TẾ HVBIOTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 5, đường Nhân Trạch, tổ 7, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466880010 |
| 邮箱 | hvbiotek@gmail.com |
| 官网 | www.hvbiotek.com |
| 传真 | 02466880010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $446.3K |
| 日本 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $274.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nanjing Vazyme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.4K | 诊断试剂、分析仪器 |
| HealthOrigin International Medical (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $57.1K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Vazyme Biotechnology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Hubei Kangweishi Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他实验室玻璃器皿 |
| NBRC | 日本 | 3 | $1.2K | 培养基、其他塑料制品 |
| ALLBIO LIFE INC | 中国台湾 | 1 | $20 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他诊断试剂 | VAZYME (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-06-13 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-13 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-06-13 | 其他诊断试剂 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | NANJING VAZYME BIOTECH CO LTD | 中国 | $854 |
| 2025-06-11 | 培养基 | NBRC | 日本 | $80 |
| 2025-06-11 | 培养基 | NBRC | 日本 | $80 |
| 2025-06-11 | 培养基 | NBRC | 日本 | $80 |
| 2025-06-11 | 培养基 | NBRC | 日本 | $80 |
| 2025-06-11 | 培养基 | NBRC | 日本 | $80 |