EVL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ E.V.L
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303081833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8Q66JY |
| 成立日期 | 2003-10-08 |
| 联系地址 | Số 43 đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ E.V.L |
| 企业英文名称 | E.V.L COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84822124675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Diagnostics, Inc. | 匈牙利 | 3 | $7.1K | 切片机零件、分析仪器 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | 2 | $5.6K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Diamond Diagnostics Branch Office | 匈牙利 | 1 | $10 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 分析仪器 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2025-02-25 | 固态存储设备 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $5 |
| 2024-12-27 | 第90章仪器零件 | Diamond Diagnostics Branch Office | 美国 | $5 |
| 2024-12-27 | 第90章仪器零件 | Diamond Diagnostics Branch Office | 美国 | $5 |
| 2024-10-18 | 分析仪器 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-21 | 非炉用碳电极 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $510 |
| 2023-12-21 | 非炉用碳电极 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $340 |
| 2023-12-21 | 非炉用碳电极 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $429 |
| 2023-12-21 | 非炉用碳电极 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $600 |
| 2023-12-21 | 非炉用碳电极 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $510 |