OTEC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 其他铜合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH O.T.E.C

445
进口笔数
209
出口笔数
$9.01M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
60
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.6K · 15 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $113.9K · 16 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-01进口 $79.3K · 11 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-02进口 $132.6K · 11 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-03进口 $108.7K · 12 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-04进口 $45.1K · 9 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-05进口 $157.3K · 13 笔出口 $104.7K · 11 笔2024-06进口 $128.8K · 12 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-07进口 $129.3K · 15 笔出口 $52.5K · 8 笔2024-08进口 $83.2K · 19 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-09进口 $63.5K · 13 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-10进口 $87.3K · 16 笔出口 $42.7K · 8 笔2024-11进口 $58.9K · 15 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-12进口 $283.3K · 15 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-01进口 $30.4K · 6 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-02进口 $46.3K · 8 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $24.5K · 10 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-04进口 $153.3K · 15 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $19.3K · 7 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-06进口 $200.6K · 10 笔出口 $832 · 3 笔2025-07进口 $40.0K · 6 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-09进口 $36.5K · 8 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-10进口 $38.9K · 9 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-11进口 $638.0K · 7 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $29.3K · 7 笔2026-01进口 $639.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.59M · 15 笔出口 $10.3K · 8 笔2026-04进口 $1.12M · 11 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-05进口 $262.1K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-06进口 $14.9K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-07进口 $208.5K · 7 笔出口 $8.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.6K · 15 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $113.9K · 16 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-01进口 $79.3K · 11 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-02进口 $132.6K · 11 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-03进口 $108.7K · 12 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-04进口 $45.1K · 9 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-05进口 $157.3K · 13 笔出口 $104.7K · 11 笔2024-06进口 $128.8K · 12 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-07进口 $129.3K · 15 笔出口 $52.5K · 8 笔2024-08进口 $83.2K · 19 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-09进口 $63.5K · 13 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-10进口 $87.3K · 16 笔出口 $42.7K · 8 笔2024-11进口 $58.9K · 15 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-12进口 $283.3K · 15 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-01进口 $30.4K · 6 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-02进口 $46.3K · 8 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $24.5K · 10 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-04进口 $153.3K · 15 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $19.3K · 7 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-06进口 $200.6K · 10 笔出口 $832 · 3 笔2025-07进口 $40.0K · 6 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $26.9K · 3 笔2025-09进口 $36.5K · 8 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-10进口 $38.9K · 9 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-11进口 $638.0K · 7 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $29.3K · 7 笔2026-01进口 $639.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.59M · 15 笔出口 $10.3K · 8 笔2026-04进口 $1.12M · 11 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-05进口 $262.1K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-06进口 $14.9K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-07进口 $208.5K · 7 笔出口 $8.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0303152562
企查查编码QVNNC4QWXG
成立日期2004-01-05
联系地址834 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH O.T.E.C
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址834 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842839231657
传真9231656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740329其他铜合金
252020石膏灰泥
390690其他丙烯酸聚合物
681490云母制品
340290工业清洁制剂
710691未锻造银
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
690310高碳耐火陶瓷
853932放电灯

出口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
390690其他丙烯酸聚合物
401693非泡沫橡胶密封件
680690其他矿物绝缘材料
390120高密度聚乙烯
340590其他擦亮剂
902580组合测量仪器
681490云母制品
690310高碳耐火陶瓷
853932放电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国211$5.74M
中国28$969.1K
中国香港69$822.9K
泰国46$646.8K
意大利57$472.3K
日本13$150.9K
越南4$114.2K
印度12$59.5K
印度尼西亚1$20.9K
美国4$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南189$1.44M
德国15$85.3K
韩国1$15.0K
马来西亚4$0

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heimerle + Meule GmbH德国17$3.13M其他化学制剂、金化合物
Kardex Far East Pte. Ltd.新加坡49$1.34M静止变流器、加强橡胶带
Heraeus美国50$791.5K金化合物、其他铜合金
Jewelry Plaster Ltd.泰国45$645.8K石膏灰泥、人造蜡
EnvisionTEC GmbH德国57$585.7K其他丙烯酸聚合物、云母制品
Indutherm Erwärmungsanlagen GmbH德国25$333.3K工业炉具零件、其他矿物绝缘材料
Otec Praezisionsfinish Gmbh德国35$259.2K陶瓷磨轮、其他擦亮剂
Yasui Co., Ltd.日本12$138.7K其他钢铁制品、电力控制板
Allegro Group S.r.l.s.意大利13$52.9K非泡沫橡胶密封件、自动控制零件
MARTIN LANUZA HK LTD中国香港16$29.6K人造宝石、工业钻石

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南136$1.27M仿制首饰、其他塑料制品
Inahvina Co., Ltd.越南16$74.7K人造宝石、贵金属首饰
EnvisionTEC GmbH德国1$67.4K增材制造机、8477机器零件
D I Co., Ltd.越南28$65.5K氩气、氧
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南6$15.0K人造宝石、其他化学制剂
Jewelpark Co., Ltd.韩国1$15.0K贵金属首饰、人造蜡
Meisterwerkstatt Nguyen Van Nhan德国1$6.8K激光机床、电镀设备
Otec Praezisionsfinish Gmbh德国1$5.6K其他钢铁制品、机床零件
Kardex Produktion Deutschland GmbH德国12$5.5K静止变流器、电力控制板
GORIN TECHNICAL INDUSTRY (M) SDN马来西亚4$0氯丁橡胶(CR)、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铜合金Heraeus中国香港$1.9K
2026-07-31其他铜合金Heraeus中国香港$760
2026-07-31未锻造银Heraeus中国香港$1.0K
2026-07-31其他铜合金Heraeus中国香港$437
2026-07-28其他自动控制仪Kardex Far East Pte. Ltd.德国$688
2026-07-27其他塑料制品Kardex Far East Pte. Ltd.德国$59
2026-07-27其他投影仪EnvisionTEC GmbH德国$4.0K
2026-07-27传动轴及曲柄Kardex Far East Pte. Ltd.德国$108
2026-07-27云母制品EnvisionTEC GmbH德国$1.4K
2026-07-27云母制品EnvisionTEC GmbH德国$1.4K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23放电灯Inahvina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23聚合物基油漆Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-23其他丙烯酸聚合物Inahvina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-09非泡沫橡胶密封件Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-01其他丙烯酸聚合物Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-01其他丙烯酸聚合物Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$781
2026-06-05紫外线红外线灯Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-04高密度聚乙烯Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-06-04非泡沫橡胶密封件Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-29聚合物基油漆Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

OTEC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →