OTEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 其他铜合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O.T.E.C
419
进口笔数
153
出口笔数
$8.39M
进口金额
$595.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
58
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303152562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC4QWXG |
| 成立日期 | 2004-01-05 |
| 联系地址 | 834 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O.T.E.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 834 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842839231657 |
| 传真 | 9231656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740329 | 其他铜合金 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 681490 | 云母制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853932 | 放电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 853932 | 放电灯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 198 | $5.30M |
| 中国 | 28 | $969.1K |
| 中国香港 | 65 | $812.4K |
| 泰国 | 44 | $611.2K |
| 意大利 | 56 | $471.7K |
| 日本 | 12 | $149.2K |
| 印度 | 12 | $59.5K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $494.8K |
| 德国 | 15 | $85.3K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heimerle + Meule GmbH | 德国 | 14 | $2.89M | 其他化学制剂、其他贵金属化合物 |
| Kardex Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.32M | 静止变流器、加强橡胶带 |
| HERAEUS LTD | 中国香港 | 48 | $783.1K | 金化合物、其他铜合金 |
| Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | 43 | $610.2K | 石膏灰泥、人造蜡 |
| EnvisionTEC GmbH | 德国 | 55 | $407.2K | 其他丙烯酸聚合物、云母制品 |
| Indutherm Erwärmungsanlagen GmbH | 德国 | 25 | $333.3K | 工业炉具零件、高铝耐火陶瓷 |
| OTEC Praezisionsfinish GmbH | 德国 | 33 | $257.3K | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
| Yasui & Co., Ltd. | 日本 | 11 | $137.0K | 冶金机械零件、功能机器零件 |
| Allegro Group S.r.l.s. | 意大利 | 13 | $52.9K | 非泡沫橡胶密封件、自动控制零件 |
| MARTIN LANUZA HK LTD | 中国香港 | 15 | $29.0K | 人造宝石、工业钻石 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $331.0K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $71.7K | 人造宝石、贵金属首饰 |
| EnvisionTEC GmbH | 德国 | 1 | $67.4K | 增材制造机、8477机器零件 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 28 | $65.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Jewelpark Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 贵金属首饰、人造蜡 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.0K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Meisterwerkstatt Nguyen Van Nhan | 德国 | 1 | $6.8K | 激光机床、电镀设备 |
| OTEC Praezisionsfinish GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 高铝耐火陶瓷、高密度聚乙烯 |
| Kardex Produktion Deutschland GmbH | 德国 | 12 | $5.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Ability Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高碳耐火陶瓷 | C G SALES | 印度 | $640 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | C G SALES | 印度 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | C G SALES | 印度 | $82 |
| 2026-04-28 | 高碳耐火陶瓷 | C G SALES | 印度 | $640 |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $211.5K |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $211.5K |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $189.7K |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $120.5K |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $189.7K |
| 2026-04-24 | 未锻造银 | HEIMERLE + MEULE GMBH | 德国 | $120.5K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-04-16 | 其他机器刀具 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 聚合物基油漆 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $390 |
| 2026-03-11 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $261 |
| 2026-03-11 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $311 |
| 2026-03-11 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $707 |