Giang Thuan Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC GIANG THUậN VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$51.6K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2024-11-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB03QFT6 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Lô L2, đường N2-4, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC GIANG THUẬN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIANG THUAN VIETNAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84976569987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Imp & Exp Co., Ltd. | 美国 | 1 | $39.0K | 合金钢半成品 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.4K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 非数控磨床 | Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-11 | 合金钢半成品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-06-11 | 其他金属加工机床 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $53 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $53 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $53 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $44 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $181 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $378 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $153 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.1K |