International Food Master Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD MASTER
1
进口笔数
84
出口笔数
$194.1K
进口金额
$6.57M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312161387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWG7WBX |
| 成立日期 | 2013-02-23 |
| 联系地址 | Lô C2-3, Đường D2, KCN Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD MASTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835920265 |
| 邮箱 | cam.ht@infoma.vn |
| 传真 | 0837965803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $194.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $3.55M |
| 美国 | 28 | $2.59M |
| 越南 | 4 | $348.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $88.5K |
| 智利 | 1 | $938 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 1 | $194.1K | 鱼肉制品、其他鲜果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 28 | $2.59M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| KOME | 喀麦隆 | 33 | $2.31M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mundial Foods | 日本 | 17 | $1.39M | 混合调味料、其他塑纺箱盒 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 2 | $194.0K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| LLC FOODZONE | 俄罗斯 | 4 | $67.4K | 其他单一果蔬汁、混合调味料 |
| FUDZON | 俄罗斯 | 1 | $21.1K | 未煮意面、其他非酒精饮料 |
| H&T Seafood Inc. | 智利 | 1 | $938 | 木制餐具、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 混合调味料 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $194.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 混合调味料 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $15.7K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $3.1K |