International Food Master Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD MASTER

1
进口笔数
84
出口笔数
$194.1K
进口金额
$6.57M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $467.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔2023-09进口 $194.1K · 1 笔出口 $176.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔2023-09进口 $194.1K · 1 笔出口 $176.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312161387
企查查编码QVNVWG7WBX
成立日期2013-02-23
联系地址Lô C2-3, Đường D2, KCN Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD MASTER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835920265
邮箱cam.ht@infoma.vn
传真0837965803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
420292其他塑纺箱盒
481092多层涂布纸板
392119其他泡沫塑料
481099无机涂布纸
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$194.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$3.55M
美国28$2.59M
越南4$348.3K
俄罗斯5$88.5K
智利1$938

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & T Seafood Inc.越南1$194.1K鱼肉制品、其他鲜果

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国28$2.59M醋渍黄瓜、其他食品制剂
KOME喀麦隆33$2.31M其他食品制剂、混合调味料
Mundial Foods日本17$1.39M混合调味料、其他塑纺箱盒
H & T Seafood Inc.越南2$194.0K碾磨大米、其他食品制剂
LLC FOODZONE俄罗斯4$67.4K其他单一果蔬汁、混合调味料
FUDZON俄罗斯1$21.1K未煮意面、其他非酒精饮料
H&T Seafood Inc.智利1$938木制餐具、无机涂布纸

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-19混合调味料H & T SEAFOOD INC越南$194.1K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09混合调味料LLC FOODZONE俄罗斯$15.7K
2026-04-06混合调味料KOME日本$4.8K
2026-04-06混合调味料KOME日本$1.6K
2026-04-06混合调味料KOME日本$3.3K
2026-04-06混合调味料KOME日本$2.6K
2026-04-06混合调味料KOME日本$4.9K
2026-04-06混合调味料KOME日本$1.6K
2026-04-06混合调味料KOME日本$11.5K
2026-04-06混合调味料KOME日本$6.6K
2026-04-06混合调味料KOME日本$3.1K

相关企业 · 同类产品

International Food Master Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →