Viet Hong Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Hồng
7
进口笔数
0
出口笔数
$80.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101255283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4458N4U |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | Số 3C phố Vọng Đức, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | VIET HONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3C phố Vọng Đức, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842436278888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $71.4K |
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
| 中国香港 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan GC Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
| WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $32.3K | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
| ROYAL PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.7K | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| ETERNAL ASIA YUNZHI INTERATIONAL CO | 马来西亚 | 1 | $54 | 其他游戏机、电力控制板 |
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16 | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他墨水 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $115 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $115 |
| 2025-07-15 | 黑色印刷墨水 | ETERNAL ASIA YUNZHI INTERATIONAL CO | 中国 | $54 |
| 2024-12-16 | 其他墨水 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-16 | 其他墨水 | WUHAN GC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-10-03 | 黑色印刷墨水 | ROYAL PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |