Phuhung Trading & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Hưng
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106519236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XB9M51 |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Số 17, phố Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUHUNG TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913501042 |
| 邮箱 | phuhungimex.com.vn@gmail.com |
| 官网 | www.phuhungimex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 75 | $1.36M |
| 越南 | 3 | $65.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLVY LLC | 俄罗斯 | 46 | $718.0K | 整粒胡椒、姜黄 |
| KOLVY | 俄罗斯 | 26 | $549.1K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Kolvy LLC | 越南 | 3 | $65.6K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| SEEDM LLC | 俄罗斯 | 2 | $57.6K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| SIDEM Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $35.1K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-03-09 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $11.6K |
| 2026-02-09 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $22.3K |
| 2026-01-08 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $15.9K |
| 2025-12-18 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2025-11-21 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $9.5K |
| 2025-11-21 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $22.2K |
| 2025-11-10 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $8.3K |
| 2025-11-10 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2025-10-31 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 俄罗斯 | $1.8K |